red devil

red devil

A nurse prepares a dose of red devil for a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Ma quỷ đỏ: "red devil" một cách gọi thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước, để chỉ một người hoặc sinh vật tính cách hung dữ, nguy hiểm hoặc liên quan đến màu đỏ (như quỷ dữ trong văn hóa dân gian). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, từ này còn chỉ một loại thuốc an thần (barbiturate) tên thương mại Seconal, dạng bột trắng, không mùi, hơi đắng, được dùng dưới dạng muối natri để gây ngủ hoặc điều trị co giật.

dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (ma quỷ đỏ):
    • The children called the angry teacher a "red devil" behind her back. (Bọn trẻ gọi giáo giận dữ "ma quỷ đỏ" sau lưng .)
    • In the story, the red devil was the main villain. (Trong câu chuyện, ma quỷ đỏ nhân vật phản diện chính.)
  • Nghĩa y học (thuốc Seconal):
    • The doctor prescribed a red devil to help the patient sleep. (Bác sĩ đã đơn một viên "red devil" để giúp bệnh nhân ngủ.)
    • Abuse of red devils can lead to addiction. (Lạm dụng "red devil" có thể dẫn đến nghiện ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red devil" trong bối cảnh thể thao: Đôi khi được dùng để chỉ biệt danh của một đội bóng ( dụ: Manchester United được gọi là "Red Devils").
    • The fans cheered for the Red Devils during the match. (Các cổ động viên cổ cho "Quỷ đỏ" trong suốt trận đấu.)
  • "red devil" trong ẩm thực: Một số món ăn cay hoặc màu đỏ (như sốtchua cay) cũng có thể được gọi vui "red devil".
    • This hot sauce is nicknamed "red devil" because of its spiciness. (Loại sốt cay này biệt danh "red devil" độ cay của .)
Biến thể từ gần giống
  • Red Devil (viết hoa): Biệt danh chính thức của một số đội thể thao, đặc biệt câu lạc bộ bóng đá Manchester United.
  • Devilish (adj): Thuộc về quỷ, hoặc tính xảo quyệt, tinh quái.
    • He gave a devilish grin. (Anh ta nở một nụ cười quỷ quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiend: Quỷ dữ, kẻ độc ác (thường dùng trong văn học).
  • Barbiturate: Thuốc an thần (dùng trong y học, chỉ nhóm thuốc, không phải tên thương mại).
  • Seconal: Tên thương mại của thuốc gây ngủ chứa secobarbital.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red devil", nhưng có thể dùng "to devil someone" (làm phiền ai đó, tra tấn ai đó) – tuy nhiên, từ này hiếm gặp.
Thành ngữ liên quan
  • "The devil is in the details": Quỷ nằm trong chi tiết (ám chỉ những điều nhỏ nhặt có thể gây ra rắc rối lớn).